Siêu đô thị thế hệ mới và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Nhiều quốc gia đã chuyển hướng phát triển sang mô hình siêu đô thị thế hệ mới (next-generation megacity). Khác với mô hình truyền thống vốn dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô dân số và không gian đô thị, siêu đô thị thế hệ mới được định hình bởi các yếu tố như phát triển bền vững, cấu trúc đô thị đa trung tâm, hạ tầng số, đô thị thông minh và quản trị dựa trên dữ liệu.

Tóm tắt: Nhiều quốc gia đã chuyển hướng phát triển sang mô hình siêu đô thị thế hệ mới (next-generation megacity). Khác với mô hình truyền thống vốn dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô dân số và không gian đô thị, siêu đô thị thế hệ mới được định hình bởi các yếu tố như phát triển bền vững, cấu trúc đô thị đa trung tâm, hạ tầng số, đô thị thông minh và quản trị dựa trên dữ liệu. Những vùng đô thị lớn như Greater Bay Area tại Trung Quốc hay vùng đô thị Seoul Metropolitan Area tại Hàn Quốc đang áp dụng nhiều giải pháp quy hoạch và công nghệ nhằm xây dựng các siêu đô thị có khả năng cạnh tranh toàn cầu và thích ứng với các thách thức môi trường. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu mô hình siêu đô thị thế hệ mới và rút ra các kinh nghiệm phát triển phù hợp cho quốc gia có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.

Từ khóa: siêu đô thị thế hệ mới; phát triển bền vững; cấu trúc đô thị đa trung tâm; hạ tầng số; quản trị dựa trên dữ liệu.

 

Seoul Metropolitan. Nguồn: https://www.tripadvisor.com.vn/Attraction_Review-g294197-d554551-Reviews-63_City-Seoul.html

1-Mở đầu

Trong hơn nửa thế kỷ qua, quá trình đô thị hóa đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế – xã hội của nhiều quốc gia trên thế giới. Các đô thị lớn không chỉ là nơi tập trung dân cư mà còn trở thành trung tâm kinh tế, tài chính, đổi mới sáng tạo và kết nối toàn cầu. Trong bối cảnh đó, khái niệm siêu đô thị (megacity) được sử dụng để chỉ các đô thị có quy mô dân số trên 10 triệu người và có ảnh hưởng mạnh mẽ tới sự phát triển kinh tế – xã hội của quốc gia cũng như khu vực.

Sự gia tăng nhanh chóng của các siêu đô thị là một xu hướng nổi bật của thế kỷ XXI. Theo dự báo của Liên Hợp Quốc, đến năm 2050 khoảng hai phần ba dân số thế giới sẽ sinh sống tại các khu vực đô thị và số lượng siêu đô thị sẽ tiếp tục gia tăng mạnh, đặc biệt tại châu Á và châu Phi [1]. Những đô thị như Tokyo, Shanghai, Delhi hay São Paulo không chỉ là trung tâm dân cư lớn mà còn giữ vai trò động lực phát triển kinh tế toàn cầu, nơi tập trung các hoạt động tài chính, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, mô hình siêu đô thị truyền thống cũng đang bộc lộ nhiều hạn chế. Sự gia tăng nhanh chóng của dân số và sự mở rộng không gian đô thị đã dẫn đến tình trạng quá tải hạ tầng giao thông, thiếu hụt nhà ở, ô nhiễm môi trường và gia tăng bất bình đẳng xã hội. Nhiều nghiên cứu cho thấy các siêu đô thị thường phải đối mặt với những thách thức lớn liên quan đến quản trị đô thị, phân bổ tài nguyên và cung cấp dịch vụ công cho dân cư quy mô rất lớn [2].

Trước những thách thức đó, nhiều quốc gia đã chuyển hướng phát triển sang mô hình siêu đô thị thế hệ mới (next-generation megacity). Khác với mô hình truyền thống vốn dựa chủ yếu vào mở rộng quy mô dân số và không gian đô thị, siêu đô thị thế hệ mới được định hình bởi các yếu tố như phát triển bền vững, cấu trúc đô thị đa trung tâm, hạ tầng số, đô thị thông minh và quản trị dựa trên dữ liệu. Những vùng đô thị lớn như Greater Bay Area tại Trung Quốc hay vùng đô thị Seoul Metropolitan Area tại Hàn Quốc đang áp dụng nhiều giải pháp quy hoạch và công nghệ nhằm xây dựng các siêu đô thị có khả năng cạnh tranh toàn cầu và thích ứng với các thách thức môi trường [3].

Greater Bay Area là một siêu đô thị kết hợp từ 9 thành phố thuộc tỉnh Quảng Đông và 2 Đặc khu hành chính Hồng Kông và Ma Cao ở miền Nam Trung Quốc. Nguồn: https://hongkongcheapo.com/gettingaround/hong-kong-to-guangzhou/  

Đối với Việt Nam, quá trình đô thị hóa đang diễn ra nhanh chóng cùng với sự mở rộng mạnh mẽ của các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Trong tương lai, các vùng đô thị này có thể phát triển thành các siêu đô thị với quy mô dân số và phạm vi ảnh hưởng ngày càng lớn. Vì vậy, việc nghiên cứu mô hình siêu đô thị thế hệ mới và rút ra các kinh nghiệm phát triển phù hợp cho Việt Nam có ý nghĩa quan trọng cả về lý luận và thực tiễn.

2- Mô hình siêu đô thị thế hệ mới và những thách thức

2.1. Các mô hình không gian tiêu biểu của siêu đô thị thế hệ mới

Sự phát triển của các siêu đô thị trên thế giới đã hình thành nhiều mô hình tổ chức không gian khác nhau, phản ánh chiến lược phát triển kinh tế, hạ tầng và quản trị đô thị của từng quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và đô thị hóa nhanh, các mô hình này ngày càng hướng tới cấu trúc đa trung tâm, liên kết vùng và phát triển bền vững [4].

Một trong những mô hình phổ biến là siêu đô thị đa trung tâm (polycentric megacity). Trong cấu trúc này, các hoạt động kinh tế – xã hội không tập trung hoàn toàn vào một khu trung tâm mà được phân bố tại nhiều trung tâm đô thị khác nhau như trung tâm tài chính, trung tâm công nghệ, trung tâm thương mại hoặc trung tâm dịch vụ. Cấu trúc đa trung tâm giúp giảm áp lực cho khu vực lõi đô thị, đồng thời tạo điều kiện phân bổ hợp lý hơn về dân cư và việc làm. Vùng đô thị Tokyo được xem là ví dụ tiêu biểu của mô hình này khi hình thành mạng lưới nhiều trung tâm đô thị như Shinjuku, Shibuya, Yokohama hay Kawasaki, tạo nên một hệ thống đô thị đa cực có mức độ kết nối giao thông và kinh tế rất cao [5].

Bên cạnh đó, nhiều siêu đô thị hiện nay đang phát triển theo mô hình siêu vùng đô thị (megaregion). Đây là mô hình trong đó nhiều đô thị lớn liên kết với nhau thông qua hệ thống hạ tầng giao thông hiện đại và các chuỗi giá trị kinh tế. Các đô thị trong vùng đảm nhiệm các chức năng khác nhau nhưng có mối liên kết chặt chẽ, tạo thành một hệ sinh thái kinh tế – đô thị quy mô rất lớn. Một ví dụ tiêu biểu là Greater Bay Area tại Trung Quốc, nơi liên kết các thành phố như Hong Kong, Shenzhen và Guangzhou thành một vùng đô thị có quy mô hơn 70 triệu dân và đóng vai trò trung tâm đổi mới sáng tạo của khu vực châu Á [6].

Một dạng cấu trúc không gian khác là mô hình đô thị hành lang (urban corridor). Mô hình này hình thành khi các đô thị lớn phát triển dọc theo các tuyến giao thông chiến lược như đường sắt cao tốc hoặc cao tốc liên vùng. Các đô thị trong hành lang được kết nối bằng hệ thống giao thông tốc độ cao, tạo thành chuỗi đô thị phát triển tuyến tính với sự liên kết chặt chẽ về kinh tế và hạ tầng. Hành lang đô thị Tokyo – Osaka tại Nhật Bản là một ví dụ điển hình, nơi các thành phố được kết nối bằng hệ thống tàu cao tốc Shinkansen và hình thành một trong những vùng kinh tế năng động nhất thế giới.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và suy giảm tài nguyên, nhiều quốc gia cũng thúc đẩy mô hình siêu đô thị sinh thái nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững của các đô thị lớn. Mô hình này đặt yếu tố môi trường ở vị trí trung tâm của quy hoạch đô thị thông qua các giải pháp như hạ tầng xanh, năng lượng tái tạo, giao thông công cộng thân thiện môi trường và quản lý tài nguyên bền vững. Singapore với chiến lược “City in a Garden” được xem là một trong những ví dụ điển hình của mô hình này [7].

Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đã thúc đẩy hình thành siêu đô thị thông minh (smart megacity). Trong mô hình này, các hệ thống quản lý đô thị được tích hợp với công nghệ thông tin, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao hiệu quả vận hành của thành phố. Các nền tảng dữ liệu đô thị, mạng lưới cảm biến và các hệ thống quản lý hạ tầng theo thời gian thực giúp tối ưu hóa hoạt động của các hệ thống giao thông, năng lượng và môi trường. Seoul và Singapore là những thành phố tiên phong trong việc phát triển các nền tảng đô thị thông minh quy mô lớn [8]. Trong thực tế, các siêu đô thị thế hệ mới thường phát triển dựa trên sự kết hợp linh hoạt của nhiều mô hình không gian khác nhau. Ví dụ, Tokyo vừa thể hiện rõ cấu trúc đa trung tâm vừa phát triển theo các hành lang đô thị; Greater Bay Area kết hợp mô hình megaregion với các giải pháp đô thị thông minh; trong khi Singapore tích hợp mô hình đô thị sinh thái với các công nghệ quản lý đô thị hiện đại. Sự kết hợp này cho phép các siêu đô thị thích ứng tốt hơn với những biến động kinh tế, xã hội và môi trường trong bối cảnh toàn cầu hóa.

2.2. Điểm khác biệt giữa siêu đô thị truyền thống và siêu đô thị thế hệ mới

 Sự khác biệt giữa siêu đô thị truyền thống và siêu đô thị thế hệ mới phản ánh sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển đô thị. Nếu các siêu đô thị hình thành trong thế kỷ XX chủ yếu dựa trên quá trình công nghiệp hóa và mở rộng không gian đô thị, thì các siêu đô thị thế hệ mới hướng tới mô hình phát triển bền vững, thông minh và lấy con người làm trung tâm.

Trước hết, xét về mục tiêu phát triển, các siêu đô thị truyền thống thường tập trung vào tăng trưởng kinh tế và gia tăng dân số. Trong giai đoạn công nghiệp hóa mạnh mẽ của thế kỷ XX, các đô thị lớn trở thành trung tâm sản xuất và thương mại, thu hút lượng lớn lao động từ nông thôn. Quá trình này dẫn đến sự mở rộng nhanh chóng của đô thị, nhiều khi vượt quá khả năng kiểm soát của quy hoạch. Ngược lại, các siêu đô thị thế hệ mới hướng tới nâng cao chất lượng sống, tăng cường khả năng cạnh tranh toàn cầu và phát triển bền vững.

Một điểm khác biệt quan trọng khác là mức độ ứng dụng công nghệ trong quản lý đô thị. Trong các siêu đô thị truyền thống, hệ thống quản lý đô thị chủ yếu dựa vào các phương thức hành chính truyền thống và dữ liệu phân tán. Trong khi đó, các siêu đô thị thế hệ mới sử dụng các công nghệ như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và Internet

vạn vật để nâng cao hiệu quả quản trị. Singapore với chương trình Smart Nation là một ví dụ điển hình của mô hình quản trị đô thị dựa trên dữ liệu.

Sự khác biệt cũng thể hiện rõ trong cách tổ chức không gian đô thị. Các siêu đô thị truyền thống thường phát triển theo xu hướng mở rộng đô thị tràn lan (urban sprawl), dẫn đến phụ thuộc vào giao thông cá nhân và chi phí hạ tầng lớn. Ngược lại, siêu đô thị thế hệ mới hướng tới cấu trúc đô thị đa trung tâm và phát triển định hướng giao thông công cộng. Các mô hình như “thành phố 15 phút” tại Paris là một ví dụ cho cách tiếp cận mới nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ đô thị.

Ngoài ra, các siêu đô thị thế hệ mới chú trọng hơn đến yếu tố môi trường và phát triển carbon thấp. Nhiều thành phố đã đặt mục tiêu giảm phát thải thông qua phát triển công trình xanh, giao thông điện và năng lượng tái tạo. Dự án đô thị tương lai NEOM tại Ả Rập Xê Út được thiết kế như một đô thị phát thải carbon bằng không là một ví dụ tiêu biểu.

Cuối cùng, phương thức quản trị đô thị cũng có sự thay đổi đáng kể. Các siêu đô thị thế hệ mới hướng tới mô hình quản trị đô thị mở, tăng cường sự tham gia của người dân và ứng dụng các nền tảng dữ liệu mở nhằm nâng cao tính minh bạch và hiệu quả quản lý.

 2.3. Vai trò của các khu đô thị quy mô lớn phát triển theo mục tiêu ESG trong quá trình hình thành siêu đô thị thế hệ mới

Sự phát triển của các khu đô thị quy mô lớn theo mục tiêu ESG (Environmental – Social – Governance) đang trở thành một yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành nền tảng cho các siêu đô thị thế hệ mới. Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang tìm kiếm các mô hình đô thị bền vững và có khả năng cạnh tranh toàn cầu, các đại đô thị được phát triển theo tiêu chuẩn ESG không chỉ đóng vai trò mở rộng không gian đô thị mà còn góp phần định hình cấu trúc, phương thức vận hành và hệ giá trị phát triển của các siêu đô thị trong tương lai.

Trước hết, các khu đô thị quy mô lớn theo định hướng ESG tạo ra nền tảng cho cấu trúc không gian đô thị đa trung tâm, vốn là một đặc trưng quan trọng của siêu đô thị thế hệ mới. Trong nhiều trường hợp, các khu đô thị mới được quy hoạch với quy mô hàng trăm đến hàng nghìn héc-ta, tích hợp đầy đủ các chức năng như nhà ở, việc làm, thương mại, dịch vụ và giải trí. Khi được kết nối với hệ thống hạ tầng giao thông hiện đại, các khu đô thị này có thể phát triển thành những trung tâm đô thị mới, góp phần phân tán áp lực dân cư và hoạt động kinh tế khỏi khu vực lõi của thành phố. Sự hình thành các trung tâm đô thị mới như vậy giúp chuyển đổi cấu trúc đô thị từ mô hình đơn cực sang mô hình đa trung tâm, tạo điều kiện cho sự phát triển cân bằng và bền vững của các vùng đô thị lớn.

Bên cạnh vai trò định hình cấu trúc không gian, các khu đô thị ESG còn góp phần xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho các siêu đô thị thông qua việc tích hợp các giải pháp môi trường và hạ tầng xanh. Một trong những yêu cầu cốt lõi của ESG là giảm thiểu tác động môi trường thông qua việc sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phá thải carbon và phát triển các hệ thống hạ tầng thân thiện với môi trường. Trong thực tiễn quy hoạch đô thị, điều này được thể hiện qua việc tích hợp hệ thống công viên, mặt nước, hành lang sinh thái, các giải pháp quản lý nước bền vững và hệ thống giao thông công cộng vào cấu trúc đô thị. Nhiều khu đô thị mới cũng áp dụng các tiêu chuẩn công trình xanh, sử dụng năng lượng tái tạo và phát triển các hệ thống giao thông điện nhằm giảm thiểu phát thải khí nhà kính.

Ngoài ra, các khu đô thị ESG còn đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và quản trị đô thị. Nhiều khu đô thị quy mô lớn hiện nay được phát triển theo định hướng đô thị thông minh, trong đó các hệ thống hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ đô thị được tích hợp với các nền tảng công nghệ số ngay từ giai đoạn quy hoạch và xây dựng. Các giải pháp như hệ thống quản lý năng lượng thông minh, nền tảng dữ liệu đô thị, cảm biến môi trường và các dịch vụ công trực tuyến có thể được triển khai đồng bộ trong phạm vi khu đô thị. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thử nghiệm các mô hình quản trị đô thị thông minh trước khi được mở rộng ra quy mô toàn thành phố.

 Bên cạnh đó, các khu đô thị ESG còn góp phần thúc đẩy hình thành các hệ sinh thái kinh tế đổi mới sáng tạo trong các siêu đô thị. Với môi trường sống chất lượng cao, hạ tầng hiện đại và các dịch vụ đô thị tiện ích, các khu đô thị này có khả năng thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, các doanh nghiệp công nghệ và các trung tâm nghiên cứu – phát triển. Sự tập trung của các nguồn lực này giúp hình thành các cụm kinh tế tri thức, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của siêu đô thị trong nền kinh tế toàn cầu.

Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, sự phát triển của các khu đô thị quy mô lớn theo tiêu chuẩn ESG cũng đặt ra một số thách thức đối với quá trình hình thành các siêu đô thị thế hệ mới. Một trong những vấn đề đáng chú ý là nguy cơ gia tăng bất bình đẳng không gian đô thị. Do chi phí đầu tư và giá trị bất động sản trong các khu đô thị ESG thường ở mức cao, các khu vực này có thể trở thành không gian sống chủ yếu dành cho các nhóm thu nhập trung bình và cao. Nếu không có các chính sách nhà ở xã hội và cơ chế phân bổ không gian hợp lý, sự phát triển của các khu đô thị mới có thể làm gia tăng khoảng cách về điều kiện sống giữa các nhóm dân cư trong đô thị.

 Ngoài ra, việc phát triển các khu đô thị quy mô lớn cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa quy hoạch đô thị, phát triển hạ tầng giao thông và quản lý sử dụng đất. Nếu các khu đô thị mới được phát triển tách rời khỏi hệ thống giao thông công cộng hoặc thiếu liên kết với cấu trúc đô thị hiện hữu, chúng có thể dẫn đến tình trạng phân mảnh không gian đô thị và gia tăng nhu cầu di chuyển bằng phương tiện cá nhân. Vì vậy, việc tích hợp các khu đô thị ESG vào chiến lược phát triển vùng đô thị và hệ thống giao thông công cộng là điều kiện quan trọng để đảm bảo tính bền vững của các siêu đô thị trong tương lai.

2.4. Thách thức Việt Nam cần đối mặt trong quá trình phát triển các khu đô thị quy mô lớn hướng tới hình thành siêu đô thị thế hệ mới

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Việt Nam, sự phát triển của các khu đô thị quy mô lớn theo tiêu chuẩn ESG đang tạo ra những cơ hội quan trọng để tái cấu trúc không gian đô thị và nâng cao chất lượng môi trường sống. Tuy nhiên, quá trình phát triển này cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến bất bình đẳng xã hội, phân hóa giàu nghèo và khả năng tiếp cận nhà ở của các nhóm thu nhập thấp.

Một trong những thách thức nổi bật là nguy cơ phân hóa không gian đô thị theo thu nhập. Các khu đô thị ESG thường được phát triển với tiêu chuẩn cao về hạ tầng kỹ thuật, không gian xanh và hệ thống tiện ích đô thị, do đó giá trị bất động sản trong các khu vực này thường ở mức cao. Điều này có thể dẫn đến tình trạng các khu đô thị mới trở thành nơi sinh sống chủ yếu của các nhóm thu nhập trung bình và cao, trong khi các nhóm dân cư thu nhập thấp tiếp tục tập trung tại các khu vực có điều kiện hạ tầng kém phát triển hơn.

Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của các dự án bất động sản quy mô lớn cũng có thể thúc đẩy quá trình tăng giá đất và hiện tượng gentrification tại các khu vực xung quanh. Khi một khu đô thị mới được hình thành với hạ tầng và tiện ích hiện đại, giá trị đất đai trong khu vực lân cận thường tăng lên nhanh chóng. Điều này có thể dẫn đến việc các cộng đồng dân cư thu nhập thấp hoặc cư dân lâu năm bị dịch chuyển ra khỏi khu vực trung tâm phát triển do chi phí sinh sống tăng cao.

 Mặc dù tiêu chí “S – Social” trong ESG nhấn mạnh đến tính bao trùm xã hội và công bằng trong tiếp cận dịch vụ đô thị, nhưng trong thực tế nhiều dự án vẫn còn có một số bất cập. Vì vậy rất cần có các chính sách phù hợp nhằm bảo đảm các khu đô thị ESG có thể trở thành không gian sống dành cho tất cả mọi người.

Ngoài ra, việc phát triển các khu đô thị quy mô lớn cũng đặt ra yêu cầu cao về tính kết nối với hệ thống đô thị hiện hữu. Trong một số trường hợp, các khu đô thị mới cần được phát triển theo mô hình làm tăng sự tương tác giữa cư dân trong khu đô thị mới và cộng đồng xung quanh, đồng thời tạo ra kết nối không gian trong cấu trúc đô thị.

Để giảm thiểu những thách thức này, nhiều quốc gia đã áp dụng các chính sách nhằm thúc đẩy phát triển đô thị bao trùm. Các giải pháp phổ biến bao gồm yêu cầu dành một tỷ lệ nhất định quỹ đất trong các dự án đô thị lớn cho nhà ở xã hội, phát triển nhà ở giá phải chăng gần các trung tâm việc làm và hệ thống giao thông công cộng, cũng như tăng cường các chương trình hỗ trợ tài chính cho người thu nhập thấp. Trong bối cảnh Việt Nam, việc kết hợp giữa quy hoạch đô thị, chính sách nhà ở và phát triển giao thông công cộng theo mô hình phát triển định hướng giao thông (TOD) sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm sự phát triển cân bằng và bền vững của các siêu đô thị trong tương lai.

Các khu đô thị quy mô lớn theo định hướng ESG tạo ra nền tảng cho cấu trúc không gian đô thị đa trung tâm. Ảnh nguồn internet

2.5. Phát triển đô thị thông minh và bản sao đô thị số trong đổi mới phương thức quản trị siêu đô thị thế hệ mới

Sự phát triển của các siêu đô thị thế hệ mới đòi hỏi những phương thức quản trị đô thị tiên tiến hơn nhằm quản lý hiệu quả các hệ thống hạ tầng và dịch vụ đô thị có quy mô ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, mô hình đô thị thông minh (smart city) kết hợp với bản sao đô thị số (urban digital twin) đang trở thành một công cụ quan trọng giúp đổi mới phương thức quản trị các siêu đô thị.

Đô thị thông minh tạo ra nền tảng dữ liệu tích hợp cho quản lý đô thị thông qua việc sử dụng các công nghệ như Internet vạn vật, cảm biến đô thị, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo. Các hệ thống này cho phép thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian thực về giao thông, môi trường, năng lượng và các hoạt động kinh tế – xã hội trong đô thị. Nhờ đó, chính quyền đô thị có thể theo dõi liên tục trạng thái vận hành của thành phố và đưa ra các quyết định quản lý kịp thời.

Trên nền tảng đó, công nghệ Digital Twin cho phép xây dựng một bản sao số của toàn bộ hệ thống đô thị trong môi trường ảo. Mô hình này được cập nhật liên tục từ các nguồn dữ liệu thực tế và có khả năng mô phỏng các hoạt động của thành phố. Nhờ vậy, các nhà quản lý có thể thử nghiệm các kịch bản phát triển đô thị, đánh giá tác động của các dự án hạ tầng lớn hoặc dự báo các rủi ro thiên tai trước khi triển khai trong thực tế.

Digital Twin đặc biệt hữu ích trong việc tối ưu hóa vận hành hạ tầng đô thị. Trong các siêu đô thị, các hệ thống giao thông, năng lượng, cấp thoát nước và viễn thông có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Việc mô phỏng sự tương tác giữa các hệ thống này trong một nền tảng số giúp các nhà quản lý đưa ra các giải pháp vận hành hiệu quả hơn, từ điều tiết giao thông đến quản lý năng lượng hoặc phòng chống ngập lụt đô thị.

Bên cạnh đó, công nghệ bản sao đô thị số cũng hỗ trợ quá trình lập quy hoạch và phát triển không gian đô thị. Thông qua các mô hình đô thị 3D và các công cụ mô phỏng, các nhà quy hoạch có thể đánh giá tác động của các kịch bản phát triển khác nhau đối với hệ thống hạ tầng, môi trường và nhu cầu sử dụng đất. Điều này giúp quy hoạch đô thị trở nên linh hoạt hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với những biến động kinh tế – xã hội.

Một lợi ích quan trọng khác của đô thị thông minh và Digital Twin là tăng cường tính minh bạch và sự tham gia của cộng đồng trong quản trị đô thị. Các nền tảng dữ liệu mở và các mô hình đô thị 3D tương tác cho phép người dân tiếp cận thông tin quy hoạch, theo dõi các dự án phát triển đô thị và tham gia đóng góp ý kiến cho các quyết định quản lý. Điều này góp phần thúc đẩy mô hình quản trị đô thị hợp tác giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng.

Trên thế giới, nhiều đô thị lớn như Singapore, Thượng Hải và London đã triển khai các nền tảng Digital Twin nhằm phục vụ công tác quy hoạch và quản lý đô thị. Những kinh nghiệm này cho thấy việc kết hợp giữa đô thị thông minh và bản sao đô thị số có thể giúp nâng cao đáng kể hiệu quả quản trị các đô thị có quy mô lớn và cấu trúc phức tạp.

 Đối với Việt Nam, việc phát triển đô thị thông minh và xây dựng các nền tảng dữ liệu đô thị đang được thúc đẩy mạnh mẽ trong những năm gần đây. Trong tương lai, việc triển khai các hệ thống Digital Twin cho các đô thị lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh có thể tạo ra bước chuyển quan trọng trong phương thức quản trị đô thị, góp phần hình thành các siêu đô thị thế hệ mới có khả năng vận hành hiệu quả, bền vững và thích ứng với các thách thức của quá trình đô thị hóa.

3-Kết luận

 Mô hình siêu đô thị thế hệ mới đang trở thành xu hướng phát triển đô thị quan trọng trên thế giới trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và biến đổi khí hậu. Các siêu đô thị thế hệ mới được xây dựng dựa trên các nguyên tắc phát triển bền vững, cấu trúc đô thị đa trung tâm, hạ tầng số và quản trị đô thị thông minh.

Đối với Việt Nam, việc hình thành các siêu đô thị thế hệ mới cần gắn với phát triển các vùng đô thị lớn, xây dựng hệ thống giao thông công cộng hiện đại, phát triển các khu đô thị quy mô lớn theo tiêu chuẩn ESG và ứng dụng các công nghệ đô thị thông minh như Digital Twin trong quản trị đô thị.

Nếu được triển khai hiệu quả, mô hình này sẽ giúp các đô thị lớn của Việt Nam phát triển theo hướng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế và tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu trong tương lai.

 

TS. KTS. LƯU ĐỨC MINH

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

 1. Asian Development Bank (ADB). (2019). Cr[1] United Nations, World Urbanization Prospects 2018, New York: UN DESA, 2019.

 [2] M. Batty, The New Science of Cities, Cambridge, MA: MIT Press, 2018.

[3] UN-Habitat, World Cities Report 2022: Envisaging the Future of Cities, Nairobi, 2022.

 [4] P. Hall and K. Pain, The Polycentric Metropolis, London: Routledge, 2006.

 [5] R. Florida, The Rise of the Creative Class, New York: Basic Books, 2014.

 [6] World Bank, China’s Greater Bay Area Development Strategy, Washington DC, 2020.

[7] Singapore Urban Redevelopment Authority, Singapore Green Plan 2030, Singapore, 2021.

[8] D. Deren, Z. Wenbo, and L. Zhenfeng, “Smart city based on digital twins,” Computers, Environment and Urban Systems, vol. 81, 2020.

Các tin khác

Phú Thọ đẩy nhanh hoàn thiện hệ thống quy hoạch đô thị và nông thôn
Phú Thọ đẩy nhanh hoàn thiện hệ thống quy hoạch đô thị và nông thôn

​MTXD - Nhằm cụ thể hóa các định hướng phát triển theo điều chỉnh Quy hoạch tỉnh Phú Thọ...

Hà Nội thông qua Đề án Vùng phát thải thấp trong Vành đai 1
Hà Nội thông qua Đề án Vùng phát thải thấp trong Vành đai 1

MTXD - Ngày 15/6, tại kỳ họp thứ Tư (kỳ họp chuyên đề), HĐND Thành phố đã thông qua Đề án Vùng phát thải thấp trong Vành đai 1 với lộ trình thực hiện 3 giai đoạn.

Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội tuyển sinh 2026
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội tuyển sinh 2026

MTXD - Nắm bắt xu thế phát triển kinh tế, Khoa Kiến trúc – Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội tuyển sinh năm 2026 với hai ngành đào tạo giàu tiềm năng: Ngành Kiến trúc và Ngành Quản lý Đô thị và Công trình.

Đồng Nai điều chỉnh chủ trương đầu tư, tăng vốn cầu Cát Lái và cầu Đồng Nai 2
Đồng Nai điều chỉnh chủ trương đầu tư, tăng vốn cầu Cát Lái và cầu Đồng Nai 2

MTXD – Theo Sở Xây dựng TP Đồng Nai, tại kỳ họp chuyên đề diễn ra cuối tháng 4/2026, HĐND thành phố đã thông qua nghị quyết điều chỉnh chủ trương đầu tư đối với dự án cầu Cát Lái và cầu Long Hưng (cầu Đồng Nai 2).

Đắk Lắk: Muốn phát triển thật, phải quản lý dữ liệu thật từ hiện trạng
Đắk Lắk: Muốn phát triển thật, phải quản lý dữ liệu thật từ hiện trạng

MTXD - Trong quản lý nhà nước về xây dựng, hạ tầng kỹ thuật, giao thông và phát triển đô thị, dữ liệu hiện trạng luôn là nền móng của mọi quyết định. Một quy hoạch đúng chỉ có thể được hình thành khi hiện trạng được xác định đúng; một dự án khả thi chỉ có thể được đánh giá khi vị trí, ranh giới và đ