Mô hình nghĩa trang xanh đối với vấn đề giảm phát thải tại thành phố Hà Nội

MTXD- Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và gia tăng phát thải khí nhà kính, việc quản lý sử dụng đất và phát triển hạ tầng xanh tại các đô thị lớn đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tại Hà Nội, hệ thống nghĩa trang hiện nay chủ yếu mang tính phân tán, sử dụng đất kém hiệu quả và chưa được tích hợp vào cấu trúc không gian xanh đô thị, đồng thời tiềm ẩn các tác động môi trường và phát thải kéo dài theo thời gian.

Tóm tắt

Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh và gia tăng phát thải khí nhà kính, việc quản lý sử dụng đất và phát triển hạ tầng xanh tại các đô thị lớn đang trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tại Hà Nội, hệ thống nghĩa trang hiện nay chủ yếu mang tính phân tán, sử dụng đất kém hiệu quả và chưa được tích hợp vào cấu trúc không gian xanh đô thị, đồng thời tiềm ẩn các tác động môi trường và phát thải kéo dài theo thời gian. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu quốc tế và phân tích thực tiễn tại Hà Nội, bài báo chỉ ra rằng nghĩa trang xanh có thể góp phần giảm phát thải thông qua ba cơ chế chính gồm giảm sử dụng vật liệu có cường độ carbon cao, tối ưu hóa sử dụng đất và tăng cường khả năng hấp thụ carbon thông qua hệ thống thảm thực vật. Kết quả nghiên cứu góp phần bổ sung cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc tích hợp nghĩa trang xanh vào chiến lược phát triển đô thị bền vững tại Việt Nam.

Từ khoá: nghĩa trang xanh, giảm phát thải, thành phố Hà Nội.

1. Đô thị hoá và vai trò của nghĩa trang xanh trong phát triển đô thị bền vững

Quá trình đô thị hóa nhanh chóng ở Việt Nam, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, đã làm gia tăng áp lực lên quỹ đất và hệ thống hạ tầng đô thị.

Bên cạnh nhu cầu về nhà ở, giao thông và dịch vụ công cộng, nhu cầu về không gian an táng cũng đang trở thành một vấn đề ngày càng cấp thiết trong các khu vực đô thị mật độ cao. Các mô hình nghĩa trang truyền thống, với đặc trưng sử dụng đất lớn và phân bố không gian manh mún, thường được chính quyền địa phương xem như không còn phù hợp với mục tiêu phát triển đô thị bền vững. Hầu hết các nghĩa trang hiện hữu đều có kế hoạch di dời ra khỏi nội thành, tới các khu vực khác ở ngoại vi hoặc ở những vùng đất xa đô thị tới hàng chục km.

Trong lúc đó đất nghĩa trang cũ sẽ được quy hoạch chuyển đổi thành các chức năng khác với mục đích hiệu quả và tiết kiệm đất cho thành phố.

Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận nghĩa trang xanh sinh thái gần đây trên thế giới đã thay đổi quan điểm về nghĩa trang truyền thống, không chỉ nhìn nhận như không gian phục vụ mai táng, mà cần được xem là một thành phần của hệ thống hạ tầng xanh đô thị. Nghĩa trang xanh có thể đảm nhận nhiều chức năng như sử dụng đất hiệu quả, cải thiện môi trường sinh thái, điều hoà vi khí hậu và cung cấp không gian công cộng phục vụ nhu cầu giải trí, thư giãn, giáo dục cộng đồng. Là một phần của hệ thống không gian xanh đô thị, nghĩa trang xanh góp phần bảo tồn đa dạng sinh học, hỗ trợ tiêu thoát nước mưa và giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Về góc độ xã hội và tâm linh, quan điểm nghĩa trang xanh gần nơi ở tăng cường gắn kết nhiều hơn với người đã khuất và người đang sống. Việc di chuyển thăm viếng hàng chục cây số là sự ngăn cách về kết nối tâm linh. Do đó, cách tiếp cận quy hoạch mới xem xét quan điểm chuyển từ việc di dời hoặc loại bỏ nghĩa trang sang bảo tồn, chuyển đổi và tích hợp các không gian này thành các không gian xanh đa chức năng. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quy hoạch đô thị bền vững và các giải pháp dựa vào tự nhiên (nature-based solutions), trong đó các không gian đơn chức năng được tái cấu trúc để tạo ra giá trị môi trường và xã hội lớn hơn.

Tại Hà Nội, nhu cầu sử dụng đất cho nghĩa trang ngày càng gia tăng, trong khi quỹ đất đô thị ngày càng hạn chế. Theo quyết định số 1259/2011/QĐ-TG, tổng nhu cầu đất nghĩa trang của Hà Nội đến năm 2050 có thể lên tới khoảng 1.247 ha, trong khi quỹ đất phù hợp ngày càng bị thu hẹp do áp lực phát triển đô thị và chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Hệ thống nghĩa trang hiện nay vẫn mang tính phân tán, bao gồm hàng nghìn nghĩa trang nhỏ lẻ xen cài trong khu dân cư, nhiều khu không đảm bảo khoảng cách ly vệ sinh môi trường, gây ảnh hưởng đến chất lượng sống và phát triển không gian đô thị. Bên cạnh đó, nhiều nghĩa trang chưa được quy hoạch đồng bộ về hạ tầng kỹ thuật, thiếu hệ thống xử lý nước thải, thoát nước và tổ chức cảnh quan, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm đất và nước ngầm, đặc biệt trong điều kiện đô thị hóa nhanh và mật độ dân cư cao. Về phương diện sử dụng đất, mô hình an táng truyền thống với hình thức chôn cất chiếm diện tích lớn, kéo dài thời gian sử dụng đất và khó tái sử dụng, làm gia tăng áp lực lên tài nguyên đất đô thị. Đồng thời, các nghĩa trang truyền thống còn tạo ra phát thải khí nhà kính đáng kể trong suốt vòng đời, từ sản xuất vật liệu xây dựng (bê tông, đá, kim loại), vận chuyển, xây dựng đến hoạt động cải táng và bảo trì (Keijzer et al., 2019).

Do đó, trong bối cảnh Hà Nội hướng tới phát triển đô thị xanh và bền vững, việc xem xét lại vai trò của không gian nghĩa trang không chỉ là yêu cầu về quản lý đất đai mà còn là vấn đề môi trường và khí hậu, đặt ra nhu cầu chuyển đổi sang các mô hình nghĩa trang xanh, sinh thái.

Hình 1: Hình ảnh các nghĩa trang trên địa bàn quận Hoàng Mai, Hà Nội. (Nhóm nghiên cứu Nghĩa Trang Xanh, 2025)

2. Khái niệm và đặc điểm của mô hình nghĩa trang xanh

Mô hình nghĩa trang xanh nổi lên như một hướng tiếp cận mới nhằm giảm thiểu phát thải và tăng cường chức năng sinh thái đô thị. Nghĩa trang xanh, hay còn gọi là nghĩa trang sinh thái (ecological cemetery) hoặc nghĩa trang tự nhiên (natural cemetery), được thiết kế theo hướng giảm thiểu sử dụng vật liệu không phân hủy, khuyến khích các hình thức an táng thân thiện môi trường, đồng thời tăng cường diện tích cây xanh và thảm thực vật. Ngoài ra, theo cách tiếp cận hiện đại, nghĩa trang xanh không chỉ là nơi an táng mà còn là một thành phần của hệ thống

hạ tầng xanh đô thị (green infrastructure), đóng vai trò cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái như hấp thụ carbon, điều hòa vi khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và hỗ trợ quản lý nước mưa (McClymont & Sinnett, 2021). Mô hình này hạn chế sử dụng vật liệu không phân hủy như bê tông, kim loại, đồng thời giảm thiểu hoặc loại bỏ các hóa chất bảo quản trong quá trình an táng (Clayden et al., 2018). Các hình thức an táng tự nhiên, thân thiện với môi trường được khuyến khích như sử dụng vật liệu thân thiện môi trường như gỗ tự nhiên, vải hữu cơ góp phần giảm thiểu dấu chân sinh thái của hoạt động an táng. Hình thức hỏa táng cũng có thể được áp dụng nếu sử dụng các công nghệ giảm phát thải. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tác động môi trường, bao gồm các giải pháp thoát nước bền vững, xử lý nước rỉ mộ tự nhiên và công nghệ hỏa táng ít phát thải.

Ở góc độ quy hoạch, nghĩa trang xanh được tổ chức như một phần của hệ thống không gian xanh đô thị, thường dưới dạng công viên tưởng niệm hoặc rừng tưởng niệm. Việc sử dụng đất được thiết kế theo hướng đa chức năng, kết hợp giữa không gian an táng, không gian xanh sinh thái và khu vực tiếp cận công cộng. Trên thế giới, nghĩa trang xanh được phát triển dưới nhiều

hình thức đa dạng, tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên, văn hóa và định hướng quy hoạch của từng quốc gia, song đều hướng tới mục tiêu chung là giảm thiểu tác động môi trường và tăng cường giá trị sinh thái. Một trong những mô hình phổ biến là nghĩa trang tự nhiên (natural burial ground), trong đó các hoạt động an táng được thực hiện theo quy trình tự nhiên, không sử dụng hóa chất bảo quản và hạn chế tối đa vật liệu không phân hủy, qua đó giảm phát thải và thúc đẩy quá trình phân hủy sinh học (Clayden et al., 2018). Bên cạnh đó, mô hình nghĩa trang rừng (memorial forest) kết hợp an táng với trồng cây và phục hồi hệ sinh thái, tạo thành các không gian xanh có khả năng hấp thụ carbon và đóng vai trò như một “bể chứa carbon” trong đô thị (McClymont & Sinnett, 2021). Ngoài ra, mô hình công viên nghĩa trang (cemetery park)

đang ngày càng được áp dụng rộng rãi, với cách tiếp cận tích hợp đa chức năng giữa không gian tưởng niệm, công viên sinh thái và không gian công cộng. Mô hình này không chỉ đáp ứng nhu cầu an táng mà còn phục vụ các hoạt động vui chơi, giải trí, góp phần nâng cao chất lượng môi trường sống đô thị (Nordh & Evensen, 2018). Nhìn chung, nghĩa trang xanh thể hiện sự chuyển đổi từ không gian mai táng tiêu tốn tài nguyên sang một hệ sinh thái sống, đóng góp tích cực vào phát triển đô thị bền vững.

Hình 2: a) Nghĩa trang rừng FriedWald, Đức; b) nghĩa trang sinh thái Ramsey Creek Preserve, Hoa Kỳ; c) Nghĩa trang Capsula Mundi, Ý; d) Nghĩa trang xanh Greenhaven, Vương quốc Anh; e: Nghĩa trang Yung Ai Yuan; f)nghĩa trang công cộng Fude, Đài Bắc.

3. Nghĩa trang xanh như một giải pháp giảm phát thải đô thị

Từ góc độ khoa học môi trường và biến đổi khí hậu, nghĩa trang xanh được xem là một mô hình có khả năng giảm phát thải khí nhà kính thông qua ba cơ chế chính, bao gồm giảm phát thải trực tiếp, giảm phát thải gián tiếp và tăng cường hấp thụ carbon. Giảm phát thải trực tiếp nói đến việc hạn chế sử dụng các vật liệu có cường độ carbon cao như bê tông, đá và kim loại, đồng thời loại bỏ hoặc giảm thiểu việc sử dụng hóa chất bảo quản trong quá trình an táng. Giảm phát thải gián tiếp khuyến khích tối ưu hóa sử dụng đất và giảm nhu cầu bảo trì, cải tạo trong dài hạn. Phát thải gián tiếp kể đến toàn bộ vòng đời hoạt động bao gồm sản xuất vật liệu, vận chuyển, bảo trì và sử dụng đất lâu dài (Keijzer et al., 2019). Theo các nghiên cứu về vật liệu xây dựng, sản xuất xi măng – thành phần chính của bê tông – phát thải khoảng 0,7–0,9 tấn CO₂ trên mỗi tấn sản phẩm, tùy thuộc vào công nghệ và khu vực sản xuất, trong khi thép có thể phát thải khoảng 1,8–2,0 tấn CO₂/tấn, cho thấy đóng góp đáng kể của vật liệu xây dựng vào tổng phát thải khí nhà kính (IPCC, 2021; UNEP, 2020).

Các nghiên cứu đánh giá vòng đời (LCA) cũng chỉ ra rằng các mô hình an táng xanh có tiềm năng giảm phát thải đáng kể so với các mô hình nghĩa trang truyền thống, với mức giảm có thể đạt tới 40–90% tùy theo điều kiện và phương thức thực hiện (Keijzer et al., 2019). Ngoài ra, một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghĩa trang xanh là khả năng tăng cường hấp thụ và lưu trữ carbon thông qua hệ thống thảm thực vật. Việc tích hợp cây xanh, thảm cỏ và các loài thực vật bản địa không chỉ giúp cải thiện cảnh quan mà còn đóng vai trò như một “bể hấp thụ carbon” (carbon sink), góp phần giảm nồng độ CO₂ trong khí quyển. Các nghiên cứu về hạ tầng xanh đô thị đã chỉ ra rằng không gian cây xanh có thể hấp thụ carbon, giảm nhiệt độ bề mặt và cải thiện chất lượng không khí, qua đó góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và hỗ trợ thích ứng với biến đổi khí hậu (Bowler et al., 2010; World Health Organization, 2016; European Commission, 2015).

Bảng 1- Nguồn phát thải khí nhà kính từ mô hình nghĩa trang truyền thống. (Keijzer et al. (2019); UNEP (2020)

Bảng 2 cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa mô hình nghĩa trang truyền thống và nghĩa trang xanh trên nhiều khía cạnh liên quan đến phát thải và chức năng sinh thái. Nghĩa trang truyền thống chủ yếu sử dụng các vật liệu có cường độ carbon cao như bê tông, đá và kim loại, dẫn đến mức phát thải CO₂ lớn, đồng thời có đặc điểm sử dụng đất đơn chức năng và thiếu không gian xanh.

Ngược lại, nghĩa trang xanh hướng tới việc sử dụng vật liệu phân hủy sinh học, giảm thiểu xây dựng cứng và tăng cường thảm thực vật, từ đó không chỉ giảm phát thải mà còn nâng cao khả năng hấp thụ carbon. Bên cạnh đó, mô hình nghĩa trang xanh còn được tổ chức theo hướng đa chức năng, tích hợp vào hệ thống không gian xanh đô thị, góp phần cải thiện vi khí hậu, tăng khả năng thấm nước và hỗ trợ đa dạng sinh học. Sự khác biệt này cho thấy nghĩa trang xanh không chỉ là giải pháp giảm phát thải mà còn là một thành phần quan trọng của hạ tầng xanh đô thị, đóng góp vào quá trình phát triển đô thị bền vững.

Bảng 2. So sánh mức độ phát thải và hấp thụ các bon giữa nghĩa trang truyền thống và nghĩa trang xanh.

Các phương thức an táng truyền thống, đặc biệt là chôn cất (burial), được ghi nhận có mức phát thải khí nhà kính đáng kể, với các ước tính trong tài liệu cho thấy lượng phát thải có thể dao động khoảng 100–400 kg CO₂ cho mỗi trường hợp, tùy thuộc vào vật liệu sử dụng và điều kiện thực hiện. Hỏa táng (cremation) cũng tạo ra lượng phát thải đáng kể, thường được ước tính trong khoảng 150–250 kg CO₂ do tiêu thụ năng lượng trong quá trình đốt (Keijzer et al., 2019; Clayden et al., 2018). Ngược lại, các hình thức an táng xanh (green burial) có xu hướng tạo ra mức phát thải thấp hơn đáng kể. Một số nghiên cứu cho thấy lượng phát thải trong các trường hợp này có thể giảm xuống mức vài chục kg CO₂ cho mỗi trường hợp, nhờ giảm thiểu sử dụng vật liệu không phân hủy, loại bỏ hóa chất bảo quản và hạn chế tiêu thụ năng lượng (Keijzer et al., 2019). Tuy nhiên, các giá trị này có thể thay đổi đáng kể tùy theo bối cảnh và phương pháp thực hiện

4. Chuyển đổi mô hình nghĩa trang xanh tại Hà Nội

Trong bối cảnh Hà Nội là một trong những đô thị có tốc độ gia tăng phát thải khí nhà kính nhanh tại Việt Nam, việc kiểm soát và giảm phát thải CO₂ đang trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Theo các kết quả kiểm kê khí nhà kính, tổng lượng phát thải của Hà Nội đã đạt khoảng 18,19 triệu tấn CO₂e vào năm 2015 và có xu hướng gia tăng nhanh trong quá trình đô thị hóa (ICLEI, 2021). Dự báo cho thấy lượng phát thải này có thể tăng lên khoảng 42,7 triệu tấn CO₂ vào năm 2030 nếu không có các biện pháp kiểm soát hiệu quả (Hanoi Times, 2019). Trong cơ cấu phát thải, lĩnh vực giao thông đóng vai trò quan trọng, trong đó riêng xe máy đã được ước tính phát thải khoảng 4,6 triệu tấn CO₂ mỗi năm (Tran et al., 2024). Điều này cho thấy các nguồn phát thải trực tiếp từ năng lượng và giao thông chiếm tỷ trọng lớn trong tổng phát thải đô thị. Tuy nhiên, bên cạnh các nguồn phát thải trực tiếp, các yếu tố liên quan đến sử dụng đất và cấu trúc không gian đô thị cũng đóng vai trò quan trọng nhưng thường chưa được đánh giá đầy đủ, đặc biệt trong các loại hình sử dụng đất đặc thù như hệ thống nghĩa trang đô thị. Trong bối cảnh đó, hệ thống nghĩa trang hiện hữu tại Hà Nội có thể được xem là một nguồn phát thải gián tiếp nhưng kéo dài theo thời gian. Với đặc điểm phân tán, sử dụng vật liệu có cường độ carbon cao và chiếm dụng đất dài hạn, các nghĩa trang truyền thống không chỉ làm gia tăng phát thải từ hoạt động xây dựng và bảo trì mà còn làm suy giảm khả năng hấp thụ carbon tự nhiên của đô thị. Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi nhiều nghĩa trang hiện nay có mật độ xây dựng cao, thiếu cây xanh và chưa được tích hợp vào hệ thống hạ tầng xanh đô thị.

Từ góc độ phát thải carbon, có thể nhận diện ba nhóm tác động chính của hệ thống nghĩa trang hiện nay tại Hà Nội:

(1) Phát thải từ vật liệu và xây dựng mộ phần

Phần lớn các nghĩa trang hiện nay sử dụng hình thức chôn cất truyền thống với mộ xây bằng bê tông, đá và vật liệu có cường độ carbon cao. Việc xây dựng riêng lẻ, phân tán làm gia tăng tổng khối lượng vật liệu sử dụng và phát thải liên quan đến sản xuất và vận chuyển vật liệu.

Điều này đặc biệt đáng chú ý khi quy mô đất nghĩa trang dự kiến tiếp tục mở rộng trong tương lai (đến khoảng 1.247 ha vào năm 2050) .

(2) Phát thải gián tiếp từ sử dụng đất kém hiệu quả

Mô hình chôn cất một lần chiếm diện tích lớn và kéo dài thời gian sử dụng đất khiến tài nguyên đất đô thị bị “khóa cứng” trong dài hạn. Trong khi đó, nhiều nghĩa trang nhỏ lẻ không được quy hoạch hợp lý, gây khó khăn cho việc tái sử dụng đất và làm gia tăng nhu cầu mở rộng nghĩa trang mới. Điều này gián tiếp làm tăng phát thải thông qua chuyển đổi sử dụng đất và mở rộng hạ tầng phục vụ nghĩa trang.

(3) Suy giảm khả năng hấp thụ carbon và điều hòa vi khí hậu

Một đặc điểm phổ biến của các nghĩa trang hiện nay là mật độ mộ phần cao, tỷ lệ cây xanh thấp và thiếu tổ chức cảnh quan sinh thái. Theo khảo sát của nhóm tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh, nhiều khu nghĩa trang chưa chú trọng yếu tố cảnh quan và không gian xanh, dẫn đến hiệu quả sinh thái thấp. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ CO₂ tự nhiên, đồng thời góp phần gia tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị – một vấn đề đang ngày càng rõ nét tại Hà Nội.

Trong bối cảnh đó, việc tái cấu trúc hệ thống nghĩa trang theo hướng xanh – sinh thái có thể được thực hiện theo hai định hướng chính.

- Đối với các nghĩa trang hiện hữu trong khu dân cư, cần ưu tiên cải tạo theo hướng giảm mật độ mộ phần, tăng tỷ lệ cây xanh, tổ chức lại không gian theo cấu trúc cảnh quan mở và bổ sung các giải pháp hạ tầng xanh như thoát nước bền vững, bề mặt thấm và cây bản địa. Điều này không chỉ giúp giảm phát thải gián tiếp mà còn cải thiện vi khí hậu và giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.

- Đối với các nghĩa trang quy mô lớn, phát triển theo mô hình “công viên nghĩa trang” (cemetery park) cần được định hướng như một thành phần của hệ thống hạ tầng xanh đô thị. Các mô hình này có thể tích hợp đa chức năng như không gian tưởng niệm, công viên sinh thái, không gian công cộng và giáo dục văn hóa – lịch sử, đồng thời kết nối với hệ thống giao thông và không gian xanh đô thị .

Đặc biệt, trong điều kiện Hà Nội đang thúc đẩy các mục tiêu giảm phát thải và thích ứng biến đổi khí hậu, nghĩa trang xanh có thể đóng vai trò như một giải pháp dựa vào tự nhiên (Naturebased Solution – NbS). Thông qua việc tăng cường thảm thực vật, cải thiện khả năng hấp thụ carbon và giảm nhu cầu sử dụng vật liệu có cường độ phát thải cao, mô hình này góp phần giảm phát thải CO₂ trong dài hạn, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước các tác động môi trường.

Tóm lại, việc chuyển đổi sang mô hình nghĩa trang xanh ở Hà Nội tập trung vào 3 cơ chế:

- Giảm phát thải vật liệu: hạn chế sử dụng bê tông, khuyến khích vật liệu phân hủy sinh học và các hình thức an táng tiết kiệm đất (hỏa táng, lưu tro).

- Tối ưu hóa sử dụng đất: chuyển từ mô hình phân tán sang tập trung, tăng hiệu quả sử dụng đất và giảm nhu cầu mở rộng nghĩa trang.

- Tăng hấp thụ carbon: phát triển thảm thực vật và tích hợp nghĩa trang vào hệ thống hạ tầng xanh đô thị.

Hình 3: Một số nghĩa trang có thiết kế nhiều cây xanh và thảm cỏ: a) và b) Nghĩa trang An Lạc Viên, Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh (Tác giả, 4/2026); c) và d) Nghĩa trang hội đoàn Phước Kiến, An Hoá, Đồng Nai ( Nguồn: Anh Bành Bảo Quốc 4/2026).

Như vậy, việc chuyển đổi sang mô hình nghĩa trang xanh tại Hà Nội không chỉ giải quyết bài toán đất đai và môi trường, mà còn mở ra cơ hội tái cấu trúc không gian đô thị theo hướng tích hợp, đa chức năng và bền vững, phù hợp với định hướng phát triển đô thị xanh trong giai đoạn tới.

a) b)d)

Kết luận

Bài báo làm rõ mối quan hệ giữa mô hình nghĩa trang và vấn đề phát thải khí nhà kính trong bối cảnh đô thị hóa nhanh tại Hà Nội. Kết quả phân tích cho thấy hệ thống nghĩa trang truyền thống với đặc điểm phân tán, sử dụng vật liệu có cường độ carbon cao và chiếm dụng đất dài hạn không chỉ gây áp lực lên quỹ đất đô thị mà còn là nguồn phát thải gián tiếp kéo dài theo thời gian, đồng thời làm suy giảm các chức năng sinh thái như hấp thụ carbon và điều hòa vi khí hậu. Tổng hợp lý thuyết và kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình nghĩa trang xanh là một hướng tiếp cận phù hợp trong phát triển đô thị bền vững, với khả năng giảm phát thải thông qua ba cơ chế chính: giảm sử dụng vật liệu phát thải cao, tối ưu hóa sử dụng đất và tăng cường hấp thụ carbon thông qua hệ thống cây xanh. Đồng thời, nghiên cứu cũng chỉ ra tiềm năng của việc tích hợp nghĩa trang vào hệ thống hạ tầng xanh đô thị, góp phần chuyển đổi từ “không gian phát thải” sang “không gian sinh thái”.

Đối với Hà Nội, việc chuyển đổi mô hình nghĩa trang theo hướng xanh – sinh thái cần được xem là một giải pháp chiến lược, không chỉ nhằm giải quyết các vấn đề về môi trường và sử dụng đất mà còn đóng góp vào mục tiêu giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các định hướng như cải tạo nghĩa trang hiện hữu, phát triển công viên nghĩa trang và tăng cường kết nối với hệ thống không gian xanh đô thị là những hướng đi khả thi trong giai đoạn tới.

PGS.TS. Nguyễn Thị Thanh Mai

Khoa Kiến trúc & Quy hoạch, Trường Đại học Xây Dựng Hà Nội

 

Tài liệu tham khảo:

1. Bowler, D. E., Buyung-Ali, L., Knight, T. M., & Pullin, A. S. (2010). Urban greening to cool towns and cities: A systematic review. Landscape and Urban Planning, 97(3), 147–155.

2. Browder, G., Ozment, S., Bescos, I. R., Gartner, T., & Lange, G. M. (2019). Integrating green and gray: Creating next generation infrastructure. World Bank & World Resources Institute.

3. Clayden, A., Green, T., Hockey, J., & Powell, M. (2018). Natural burial: Landscape, practice and experience. Routledge.

4. European Commission. (2015). Nature-based solutions and re-naturing cities. Hanoi Times. (2019). Hanoi takes initiative in reducing greenhouse gas emissions.

https://hanoitimes.vn/hanoi-takes-initiative-in-reducing-greenhouse-gas-emissions

5. ICLEI. (2021). Hanoi city greenhouse gas emissions inventory (case study).

https://acp.iclei.org/wp-content/uploads/2021/12/Hanoi-case-study_final.pdf

6. Keijzer, E., Kok, H., & de Winter, W. (2019). The environmental impact of activities after life: Life cycle assessment of funerals. Science of the Total Environment, 650, 613–630.

7. Legislative Council. (2022). Promotion of green burial in Taiwan. https://www.legco.gov.hk/research publications/english/essentials-2022ise05- promotion-of-green-burial-in-taiwan.htm

8. Lưu, Đ. H., et al. (2024). Nghĩa trang và an táng xanh tại Việt Nam – hướng đến đô thị xanh, bền vững. Tạp chí Xây dựng. https://tapchixaydung.vn/nghia-trang-va-antang-xanh-tai-viet-nam-huong-den-do-thi-xanh-ben-vung-- 20201224000027194.html

9. McClymont, K., & Sinnett, D. (2021). Planning cemeteries as green infrastructure. Frontiers in Sustainable Cities.

10. Phan, T. T. (2024). Tổng quan về quy hoạch và quản lý nghĩa trang an táng xanh tại Thành phố Hà Nội. Tạp chí Xây dựng.

https://vjol.info.vn/index.php/tcxd/article/download/104886/88311/

11. Spongberg, A. L., & Becks, P. M. (2000). Inorganic soil contamination from cemetery leachate. Water, Air, and Soil Pollution, 117, 313–327.

12. Thủ tướng Chính phủ. (2011). Quyết định số 1259/QĐ-TTg ngày 26/7/2011 về việc phê duyệt Quy hoạch chung xây dựng Thủ đô Hà Nội đến năm 2030 và tầm nhìn đến năm 2050.

13. Tổng hội Xây dựng Việt Nam. (2024). Nghĩa trang xanh, an táng xanh hướng đến phát triển đô thị bền vững. https://tonghoixaydung.vn/nghia-trang-xanh-an-tangxanh-huong-den-do-thi-ben-vung.html

14. Tran, H., Nghiem, T. D., Vu, K. N. H., Ho, B. Q., et al. (2024). Characteristics and distribution of greenhouse gas emissions from motorcycles in Hanoi, Vietnam. IOP Conference Series: Earth and Environmental Science.

15. World Bank Group. (2020). Vietnam urbanization review: Transitioning to an efficient, inclusive, and resilient system.

https://documents1.worldbank.org/curated/en/295641604685477960/

Các tin khác

Sầm Sơn, Thanh Hóa: Khắc phục sự cố nước mưa chảy ra bãi biển sau mưa lớn
Sầm Sơn, Thanh Hóa: Khắc phục sự cố nước mưa chảy ra bãi biển sau mưa lớn

Sau khi xuất hiện các clip ghi lại cảnh dòng nước màu đục chảy từ cửa xả C4 ra bãi biển Sầm Sơn vào chiều 8/7, UBND phường Sầm Sơn (Thanh Hóa) đã khẩn trương kiểm tra, xác minh nguyên nhân và triển khai các biện pháp xử lý. Theo địa phương, đây là sự cố phát sinh từ hệ thống thoát nước mưa do van cử

Diễn đàn Phát triển bền vững ngành Xây dựng Việt Nam 2026 thúc đẩy chuyển đổi xanh hướng tới Net Zero
Diễn đàn Phát triển bền vững ngành Xây dựng Việt Nam 2026 thúc đẩy chuyển đổi xanh hướng tới Net Zero

MTXD - Ngày 16/7 tới, tại Hà Nội sẽ diễn ra Diễn đàn Phát triển Bền vững ngành Xây dựng Việt Nam 2026 (Vietnam Sustainable Construction Forum - VSCF 2026) với chủ đề "Định hình Net Zero Việt Nam - Tái kiến tạo cho 2050".

Lâm Đồng: UBND xã Nam Ban Lâm Hà xử phạt cơ sở giết mổ xả thải ra suối Cam Ly
Lâm Đồng: UBND xã Nam Ban Lâm Hà xử phạt cơ sở giết mổ xả thải ra suối Cam Ly

MTXD - UBND xã Nam Ban Lâm Hà (tỉnh Lâm Đồng) vừa ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường đối với một hộ kinh doanh giết mổ gia súc sau khi phát hiện cơ sở hoạt động nhiều năm không đăng ký môi trường, đồng thời xả nước thải trực tiếp ra suối Cam Ly mà không q

188 bãi tập kết vật liệu xây dựng ven sông Hà Nội: Cần hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường và an toàn đê điều
188 bãi tập kết vật liệu xây dựng ven sông Hà Nội: Cần hành động quyết liệt để bảo vệ môi trường và an toàn đê điều

MTXD - Hoạt động của các bãi tập kết, trung chuyển vật liệu xây dựng ven sông đang đặt ra nhiều thách thức đối với môi trường và an toàn đê điều tại Hà Nội. Trước mùa mưa lũ năm 2026, thành phố yêu cầu các địa phương đồng loạt rà soát, xử lý nghiêm các vi phạm.

Bão số 1 áp sát đất liền Quảng Ninh - Hải Phòng: Cảnh báo mưa lớn, gió mạnh và nguy cơ ngập úng diện rộng
Bão số 1 áp sát đất liền Quảng Ninh - Hải Phòng: Cảnh báo mưa lớn, gió mạnh và nguy cơ ngập úng diện rộng

MTXD - Trưa ngày 4/7, bão số 1 năm 2026 (tên quốc tế Maysak) đã áp sát đất liền khu vực Quảng Ninh - Hải Phòng, gây gió mạnh trên nhiều đảo và vùng ven biển Bắc Bộ. Các cơ quan khí tượng cảnh báo hoàn lưu bão sẽ tiếp tục gây mưa lớn trên diện rộng, tiềm ẩn nguy cơ ngập úng đô thị, lũ quét và sạt lở